genus condylura

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Condylura: "genus condylura" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ chuột chũi (Talpidae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhấtchuột chũi mũi sao (star-nosed mole), đặc điểm nổi bật mũi hình sao với các xúc tu nhạy cảm dùng để tìm kiếm thức ăn dưới lòng đất hoặc dưới nước.
dụ sử dụng
  • (Chi Condylura được biết đến với chiếc mũi hình sao độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Condylura để hiểu về sự thích nghi cảm giácđộng vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus condylura" trong phân loại học: Đây thuật ngữ chính xác trong hệ thống phân loại sinh vật, thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sách giáo khoa về động vật học.
    • The taxonomy of the genus condylura places it within the family Talpidae. (Phân loại học của chi Condylura xếp vào họ Talpidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Condylura cristata (n): tên khoa học của loài duy nhất trong chi này, dịch "chuột chũi mũi sao".
    • Condylura cristata is the only species in the genus condylura. (Condylura cristata loài duy nhất trong chi Condylura.)
Từ đồng nghĩa
  • Star-nosed mole (n): chuột chũi mũi sao, tên thông thường của loài trong chi này.
    • The star-nosed mole is a small mammal belonging to the genus condylura. (Chuột chũi mũi sao một loài động vật nhỏ thuộc chi Condylura.)
Các cụm từ liên quan
  • genus condylura species: loài trong chi Condylura.
    • Only one genus condylura species exists today. (Chỉ một loài trong chi Condylura tồn tại ngày nay.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.